biện biệt
Định nghĩa
- Động từ (từ cổ, ít dùng):
- Phân biệt rõ ràng, nhận ra sự khác nhau: "biện biệt" chỉ hành động xem xét, so sánh để tìm ra và xác định sự khác biệt giữa các sự vật, sự việc, khái niệm.
- Phân định, nhận thức được bản chất: "biện biệt" còn hàm ý việc nhận thức sâu sắc, thấu suốt để phân rõ ranh giới, bản chất thực sự của các đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cần phải biện biệt rõ đâu là sự thật, đâu là giả dối. (Cần phải phân định rõ ràng ranh giới giữa điều chân thực và điều không chân thực.)
- Nhà triết học ấy có khả năng biện biệt các khái niệm một cách tinh tế. (Vị triết gia đó có năng lực phân tích và nhận ra sự khác biệt tế nhị giữa các phạm trù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biện biệt chân giả": phân biệt rõ ràng cái thật và cái giả.
- Công việc của nhà phê bình là biện biệt chân giả trong nghệ thuật. (Nhiệm vụ của nhà phê bình là phân định rõ cái đích thực và cái giả tạo trong lĩnh vực nghệ thuật.)
- "biện biệt phải trái": phân định rõ ràng điều đúng và điều sai.
- Lương tâm giúp con người biện biệt phải trái. (Lương tâm hỗ trợ con người nhận thức được ranh giới giữa hành động đúng đắn và sai trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Phân biệt (động từ): nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều đối tượng — từ phổ biến, nghĩa gần với "biện biệt".
- Phân biệt màu sắc. (Nhận diện sự khác nhau giữa các màu.)
- Phân định (động từ): chia ra thành từng phần, từng loại rõ ràng theo một ranh giới nhất định.
- Phân định ranh giới lãnh thổ. (Xác định đường biên giới của lãnh thổ.)
- Nhận thức (động từ): hiểu biết, ý thức được về sự vật, hiện tượng.
- Nhận thức được mối nguy hiểm. (Hiểu và ý thức được về sự nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Phân biệt: nhận ra sự khác nhau.
- Phân định: chia tách, xác định ranh giới.
- Giám biệt (từ cổ): xem xét để phân biệt.
Thành ngữ liên quan
- Biện biệt rạch ròi: phân biệt một cách rõ ràng, minh bạch, không lẫn lộn.
- Ông ấy có lập trường tư tưởng biện biệt rạch ròi. (Ông ấy có quan điểm tư tưởng được phân định một cách rất rõ ràng và minh bạch.)